nho lại
Định nghĩa
- Danh từ:
- Viên chức nhỏ, người làm công việc giấy tờ, văn thư trong các cơ quan hành chính thời phong kiến: "Nho lại" là từ dùng để chỉ những người có học, thường là người đỗ đạt ở cấp thấp (như tú tài, cử nhân) hoặc có học vấn, làm các công việc văn thư, giấy tờ, ghi chép sổ sách dưới quyền các quan lại địa phương (như tri huyện, tri phủ) thời xưa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông nội tôi kể rằng cụ cố từng làm một nho lại ở huyện đường. (Ông nội tôi kể rằng cụ cố từng làm một viên chức văn thư ở huyện đường.)
- Công việc của một nho lại chủ yếu là soạn thảo công văn và ghi chép sổ sách. (Công việc của một viên chức văn thư chủ yếu là soạn thảo công văn và ghi chép sổ sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thân phận nho lại": chỉ địa vị, thân phận của một viên chức văn thư thời xưa, thường gợi lên hình ảnh một người cần mẫn, tỉ mỉ nhưng địa vị không cao.
- Trong nhiều tiểu thuyết, thân phận nho lại thường gắn với sự thanh bần và liêm khiết. (Trong nhiều tiểu thuyết, thân phận viên chức văn thư thường gắn với sự thanh bần và liêm khiết.)
Biến thể và từ gần giống
- Lại mục (danh từ): chỉ chung các viên chức, thuộc hạ làm việc trong các công đường thời phong kiến, phạm vi rộng hơn "nho lại".
- Thư lại (danh từ): từ gần nghĩa, chỉ người chuyên làm công việc giấy tờ, ghi chép.
- Công chức (danh từ): từ hiện đại, chỉ người làm việc trong bộ máy hành chính nhà nước.
Từ đồng nghĩa
- Thư lại: viên chức giấy tờ.
- Văn thư: người chuyên làm công việc giấy tờ.
Lưu ý về từ vựng
- Từ cổ: "Nho lại" là một từ cổ, hiện nay ít được dùng trong ngôn ngữ hàng ngày. Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn chương, sử sách hoặc khi nói về lịch sử, xã hội phong kiến Việt Nam.
- Sắc thái: Từ này mang sắc thái trung tính, mô tả một chức vụ, nghề nghiệp cụ thể trong lịch sử.